menu_book
見出し語検索結果 "giảm giá" (1件)
giảm giá
日本語
動割引、値下げする
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
swap_horiz
類語検索結果 "giảm giá" (1件)
chương trình giảm giá
日本語
名キャンペーン
format_quote
フレーズ検索結果 "giảm giá" (4件)
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)